keynote speech
Danh từ: Bài diễn văn chính, bài phát biểu chủ đạo
- "Keynote speech" là bài phát biểu quan trọng nhất tại một hội nghị, sự kiện hoặc buổi họp mặt. Bài phát biểu này thường được trình bày bởi một diễn giả nổi bật, nhằm thiết lập chủ đề chính và định hướng tinh thần cho toàn bộ sự kiện.
- Từ "keynote" trong cụm này mang nghĩa "chủ âm" hoặc "ý tưởng trung tâm", ám chỉ rằng bài phát biểu đóng vai trò như một "nốt nhạc chủ đạo" quyết định giai điệu cho mọi hoạt động tiếp theo.
- (Giám đốc điều hành đã trình bày bài diễn văn chính tại hội nghị công nghệ thường niên.)
- (Bài phát biểu chủ đạo của cô ấy tập trung vào tầm quan trọng của sự đổi mới trong giáo dục.)
"to give a keynote speech": trình bày bài diễn văn chính.
- The famous scientist was invited to give a keynote speech at the summit. (Nhà khoa học nổi tiếng đã được mời trình bày bài diễn văn chính tại hội nghị thượng đỉnh.)
"keynote address": một từ đồng nghĩa phổ biến khác của "keynote speech", thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn.
- The president's keynote address set the agenda for the entire convention. (Bài phát biểu chính của tổng thống đã thiết lập chương trình nghị sự cho toàn bộ đại hội.)
Keynote (danh từ): ý tưởng chính, chủ đề trung tâm.
- The keynote of his speech was environmental sustainability. (Chủ đề chính trong bài phát biểu của ông ấy là sự bền vững môi trường.)
Keynote speaker (danh từ): diễn giả chính (người trình bày bài diễn văn chính).
- The keynote speaker captivated the audience with her inspiring story. (Diễn giả chính đã thu hút khán giả bằng câu chuyện truyền cảm hứng của cô ấy.)
- Bài phát biểu khai mạc: (nếu bài diễn văn chính được trình bày ngay đầu sự kiện).
- Bài phát biểu trọng tâm: nhấn mạnh vai trò định hướng của bài phát biểu.
- Diễn văn chủ đề: tập trung vào chủ đề trung tâm của sự kiện.
- "keynote presentation" (bài thuyết trình chính): tương tự "keynote speech" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hội thảo kỹ thuật hoặc kinh doanh.
- "keynote session" (phiên họp chính): phiên họp mà bài diễn văn chính được trình bày.
"to set the tone": thiết lập tinh thần hoặc không khí cho một sự kiện.
- Her keynote speech set the tone for the entire conference, emphasizing collaboration. (Bài diễn văn chính của cô ấy đã thiết lập tinh thần cho toàn bộ hội nghị, nhấn mạnh sự hợp tác.)
"to strike a keynote": nhấn mạnh một ý tưởng chính.
- In his speech, he struck a keynote of unity and resilience. (Trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã nhấn mạnh chủ đề đoàn kết và kiên cường.)